越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thiêng liêng” (1)
thiêng liêng
英语
形sacred
Tình cảm thiêng liêng.
Sacred feelings.
相关词“thiêng liêng” (0)
未找到相关词。
短语“thiêng liêng” (2)
Tình cảm thiêng liêng.
Sacred feelings.
Theo truyền thuyết, nhà tiên tri đã nhận được thông điệp thiêng liêng từ Chúa.
According to legend, the prophet received a divine message from God.
